ABSA / RESEARCH ATLASSỐ LIỆU
Mốc chuẩn0,7669
Cao nhất0,8038 · tổ hợp
Chiến dịch đã đóngrun12 → run34 + dropout
Hướng ưu tiênH1 · chưa kiểm chứng

Số liệu hiện có, đọc từ mốc chuẩn.

Mỗi bảng bắt đầu bằng mốc chuẩn cố định và mỗi dòng kế tiếp là đúng một thay đổi. Không có số nào đứng một mình. Trang này chỉ trích số từ ledger của từng chiến dịch; muốn xem hướng nào nối hướng nào thì sang trang Tech tree.

01 / Bài toán và mốc chuẩn

Bài toánACSA — phát hiện khía cạnh (ACD) + phân cực (SPC), học chung một mô hình
Dữ liệuVLSP-2018 Hotel · 34 khía cạnh × 4 lớp · train 3.000 / val 2.000 / test 600
Mốc chuẩnPhoBERT-base + nối 4 hidden state cuối tại [CLS] + 34 đầu ra softmax + ASL γ⁻2 γ⁺0
Thước đo chínhACSA micro-F1 trên test, 5 seed, kiểm định đổi dấu theo cặp seed
Nơi chạyGPU thuê Vast.ai, ghim một thế hệ GPU trong suốt một chiến dịch

02 / Bảng tăng dần từ mốc chuẩn

Δ tính so với mốc 0,7669. Dòng tổ hợp dùng các mô hình đã huấn luyện ở dòng khác nên không có độ lệch chuẩn theo seed.

#Cấu hìnhmicro-F1 (± sd)macro-F1Δ microSeedVerdictGhi chúNguồn
0Mốc chuẩn (recipe thin_repro)0,7669 ± 0,01180,5377 ± 0,01925Mốc cố địnhĐổi mốc = pre-registration mớirun12
1Mốc, thay ASL bằng BCE0,7609 ± 0,0091−0,00605Không kết luậnp = 0,37; ASL giữ làm mặc địnhrun15
2Tổ hợp soft-vote 5 seed của mốc0,78870,5638+0,02185 mô hìnhĐã đóngNgang hard-vote trong nhiễurun21
3ViT5 sinh chuỗi, beam-4, 20 epoch0,7739 ± 0,0040+0,00705WIN đuôi hiếmrare-R7 macro 0,4689, Δ +0,1482 so mốcrun24
4ViT5 sinh chuỗi, 35 epoch0,7814 ± 0,0039+0,01455WIN microrare-R7 macro 0,5068; qua cổng shiprun29
5BARTpho sinh chuỗi, 20 epoch0,7533−0,01365Đã đóngrare-R7 macro 0,3899; xác nhận cross-backbone, không thay ViT5run30
6Tổ hợp dị chủng: 5 encoder (dòng 2) + 5 sinh chuỗi (dòng 3)0,8038+0,036910 mô hìnhWIN microCao nhất dự án; là hàng ensemble, không phải một mô hìnhrun25

03 / Chu kỳ 2 — run34, năm hướng cùng một GPU

Δ tính so với A0, dòng đối chứng chạy lại recipe mốc trong cùng chiến dịch (A0 so mốc −0,0033, trong nhiễu). p là kiểm định đổi dấu một phía theo cặp seed.

ArmThay đổi so A0micro-F1 (± sd)macro-F1 (± sd)Δ microSeed thắngpVerdictLớp
A0Đối chứng, recipe mốc0,7636 ± 0,00700,5278 ± 0,0132Không trôi mốc
A4cat-attn: chú ý theo khía cạnh thay nối 4 lớp0,7766 ± 0,01020,5674 ± 0,0223+0,01314/50,094Thăm dò dươngChưa được phán; macro +0,0396, p = 0,031
A1mean-pool thay [CLS]0,7331 ± 0,02350,4896 ± 0,0333−0,03051/50,969ThuaD
A6Head chung + FiLM theo thừa số0,4347 ± 0,01500,1540 ± 0,0148−0,32890/51,000Hỏng cấu trúcE
A7Trọng số hai nhiệm vụ, GS-hard0,6453 ± 0,01690,3455 ± 0,0219−0,11830/51,000ThuaD
A8Trọng số hai nhiệm vụ, GS-Kendall0,6847 ± 0,02100,4082 ± 0,0307−0,07890/51,000ThuaD

04 / Chiến dịch dropout nhất quán — 06/09, bốn nhóm × năm seed

Phép so chính đã chốt trước là D3 − D2. Δ trong bảng tính so với D0 để đọc theo cùng một thước; D0 ở đây dùng seed 101–113 nên không trùng số mốc run12.

NhómCách tính lossmicro-F1 (± sd)macro-F1 (± sd)Δ micro so D0SeedVerdictGhi chú
D0Một lượt tính loss có nhãn0,7718 ± 0,00540,5454 ± 0,00505Đối chứngMốc so sánh thông thường
D1Hai lượt dropout, trung bình loss có nhãn0,7734 ± 0,00850,5463 ± 0,0136+0,00165Trong nhiễuKiểm ảnh hưởng của hai lượt tính
D2D1 + loss nhất quán trên mọi khía cạnh0,7781 ± 0,00530,5546 ± 0,0068+0,00635Cao nhất bốn nhómĐối chứng chính của giả thuyết
D3D1 + loss nhất quán cân bằng khía cạnh xuất hiện/vắng mặt0,7630 ± 0,00510,5333 ± 0,0073−0,00885ÂmD3 − D2 = −0,0152, thua ở 5/5 seed, p một phía = 1,0

05 / Miền Restaurant — chỉ kiểm tính bền

VLSP-2018 Restaurant, 12 khía cạnh. Không phải miền báo cáo của luận văn; dùng để xem recipe có giữ được thứ hạng khi đổi miền.

Cấu hìnhmicro-F1 (± sd)Δ microSeedVerdictNguồn
PhoBERT-base + BCE0,6901 ± 0,01265Đối chứngrun13
PhoBERT-base + ASL γ⁻2 γ⁺00,6949 ± 0,0030+0,00485Không kết luậnrun13, pre-registered
Mốc công bố Thin 2022, cùng miền0,7155Tham chiếubảng so sánh đã công bố

06 / Cách đọc

Một dòng, một thay đổi

Mỗi dòng chỉ khác dòng đối chứng của nó đúng một thứ. Đổi hai thứ cùng lúc chỉ được ở bước chẩn đoán và phải khai là chưa tách được đóng góp.

Phát biểu hiệu năng chỉ đến từ dòng 5 seed đã đăng ký trước. Dòng 1 seed là chẩn đoán, không phải kết quả.

Phạm vi kết luận

Số sống ở ledger của từng chiến dịch; trang này chỉ trích lại. Lệch nhau thì ledger và git tag thắng.

Tổ hợp 0,8038 là hàng ensemble mười mô hình, không so ngang với một mô hình đơn. Hướng luận văn là học chung ACD + SPC trong một mô hình.

07 / Hướng đã loại có bằng chứng

Mỗi mục đã qua cổng đăng ký trước và thất bại; không mở lại nếu không có bằng chứng mới.

  • PhoBERT-large, recipe nguyên trạng: sụp 5/5 seed, 0,4192 (run14); hạ lr 2e-5 vẫn 0,7306 < base (run16).
  • FA-ASL γ⁻ theo tần suất khía cạnh (run17) và γ⁻ đảo chiều (run18): cổng pre-reg FAIL.
  • Neo tương phản ICL/LCL/LER (run09, run11): loại hai tầng.
  • GOLD head theo thừa số, NEU thứ tự (run19): smoke FAIL; DOM margin NEU loại theo pre-reg.
  • CTIF v1 hai nhiệm vụ tương tác (run32): val 0,4216, cổng S1 FAIL.
  • Bridge/probe chẩn đoán (run33): loại theo luật đóng băng.
  • mean-pool (A1), FiLM head chung (A6), trọng số hai nhiệm vụ GS-hard / GS-Kendall (A7, A8): xem bảng 03.
  • Dropout nhất quán cân bằng (D3): xem bảng 04.